Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
trial period


noun
a period of time during which someone or something is tested
Syn:
test period
Hypernyms:
time period, period of time, period
Hyponyms:
probation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.